flower girl

flower girl

A flower girl walks down the aisle, scattering petals from a small basket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • phù dâu mang hoa: "flower girl" chỉ một gái, thường trẻ nhỏ, nhiệm vụ mang hoa hoặc rải cánh hoa trong đám cưới, đi trước cô dâu trong lễ rước dâu.
    • Người bán hoa rong: "flower girl" cũng có nghĩa một phụ nữ hoặc gái bán hoa trên đường phố, thường các khu chợ hoặc nơi công cộng.
dụ sử dụng
  • phù dâu mang hoa:

    • The flower girl walked down the aisle before the bride. ( phù dâu mang hoa bước xuống lối đi trước cô dâu.)
    • My niece was the flower girl at my wedding. (Cháu gái tôi đã làm phù dâu mang hoa trong đám cưới của tôi.)
  • Người bán hoa rong:

    • The flower girl on the corner sold beautiful roses. (Người bán hoa ronggóc phố bán những bông hồng đẹp.)
    • She worked as a flower girl in the market for years. ( ấy đã làm người bán hoa rongchợ trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flower girl" trong văn hóa đám cưới: Ở các nước phương Tây, "flower girl" một vai trò phổ biến trong đám cưới truyền thống, thường đi kèm với "ring bearer" ( trai mang nhẫn). gái này thường mặc váy trắng hoặc váy hoa, rải cánh hoa hồng hoặc hoa oải hương trên lối đi.

    • The flower girl scattered rose petals along the aisle. ( phù dâu mang hoa rải cánh hoa hồng dọc lối đi.)
  • "flower girl" trong lịch sử: Trong quá khứ, "flower girl" thường những phụ nữ nghèo bán hoachợ hoặc đường phố để kiếm sống, như hình ảnh Eliza Doolittle trong vở kịch Pygmalion của George Bernard Shaw.

    • In Victorian London, many flower girls sold violets on the streets. (Ở Luân Đôn thời Victoria, nhiều người bán hoa rong bán hoa violet trên đường phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Bridesmaid (n): phù dâu (người lớn, thường bạn thân hoặc người thân của cô dâu, khác với "flower girl" trẻ em).
  • Ring bearer (n): trai mang nhẫn (thường đi cùng "flower girl" trong đám cưới).
  • Florist (n): người bán hoa (chuyên nghiệp, cửa hàng, khác với "flower girl" bán rong).
Từ đồng nghĩa
  • Flower seller (n): người bán hoa (nghĩa thứ hai, thường dùng trong ngữ cảnh thương mại).
  • Petal girl (n): rải hoa (một cách gọi khác cho nghĩa thứ nhất, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Walk down the aisle: đi dọc lối đi trong lễ cưới (thường dùng cho "flower girl" hoặc cô dâu).
    • The flower girl walked down the aisle with a basket of flowers. ( phù dâu mang hoa đi dọc lối đi với một giỏ hoa.)
  • Sell flowers: bán hoa (dùng cho nghĩa thứ hai).
    • The flower girl sold flowers to passersby. (Người bán hoa rong bán hoa cho người qua đường.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a flower girl: đóng vai mang hoa (trong đám cưới).
    • She was thrilled to be the flower girl at her aunt's wedding. ( rất vui khi được làm phù dâu mang hoa trong đám cưới của mình.)
  • Flower girl of the streets: người bán hoa rong (thường mang hàm ý lãng mạn hoặc nghèo khó).
    • The story of a flower girl of the streets who became a lady. (Câu chuyện về một người bán hoa rong trở thành quý .)